哀梨蒸食

āi lí zhēng shí ai lê chưng thực

Hán Việt: ai lê chưng thực · Pinyin: āi lí zhēng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (lê) + (chưng) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将哀梨蒸着吃。比喻不识货。糊里糊涂地糟蹋好东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 将哀梨蒸着吃。比喻不识货↓里糊涂地糟堂东西。