哀死事生

āi sǐ shì shēng ai tử sự sanh

Hán Việt: ai tử sự sanh · Pinyin: āi sǐ shì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (tử) + (sự) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哀恸死者,侍奉生者。