哀毀瘠立

āi huǐ jī lì ai hủy tích lập

Hán Việt: ai hủy tích lập · Pinyin: āi huǐ jī lì

Tổng quan

xem 哀毀骨立|哀毁骨立

Cấu tạo: (ai) + (hủy) + (tích) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 哀毀骨立|哀毁骨立

Eng

  • CC-CEDICT see 哀毀骨立|哀毁骨立[ai1 hui3 gu3 li4]
  • Cihui see 哀毀骨立|哀毁骨立