哀毀瘠立
ai hủy tích lập
Hán Việt: ai hủy tích lập · Pinyin: āi huǐ jī lì
Tổng quan
xem 哀毀骨立|哀毁骨立
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 哀毀骨立|哀毁骨立
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时形容在父母丧中因过度悲伤而瘦得只剩一把骨头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"哀毁骨立"。
Eng
- CC-CEDICT see 哀毀骨立|哀毁骨立[ai1 hui3 gu3 li4]
- Cihui see 哀毀骨立|哀毁骨立