哀矜勿喜 āi jīn wù xǐ · ai căng vật hỉ Hán Việt: ai căng vật hỉ · Pinyin: āi jīn wù xǐ Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 矜 (căng) + 勿 (vật) + 喜 (hỉ)Pinyināi jīn wù xǐHán Việtai căng vật hỉCấu tạo哀 + 矜 + 勿 + 喜 · ai + căng + vật + hỉ nghĩa thành phần: ai + căng + vật + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矜:怜悯。对落难者要同情而不要幸灾乐祸。