哀矜懲創

āi jīn chěng chuàng ai căng trừng sang

Hán Việt: ai căng trừng sang · Pinyin: āi jīn chěng chuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (căng) + (trừng) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哀、矜:怜悯;创:惩罚。爱怜而又责罚。