哀矜懲創 āi jīn chěng chuàng · ai căng trừng sang Hán Việt: ai căng trừng sang · Pinyin: āi jīn chěng chuàng Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 矜 (căng) + 懲 (trừng) + 創 (sang)Pinyināi jīn chěng chuàngHán Việtai căng trừng sangCấu tạo哀 + 矜 + 懲 + 創 · ai + căng + trừng + sang nghĩa thành phần: ai + căng + trừng + sang