哀矜無辜 ai căng vô cô Hán Việt: ai căng vô cô Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 矜 (căng) + 無 (vô) + 辜 (cô)Hán Việtai căng vô côCấu tạo哀 + 矜 + 無 + 辜 · ai + căng + vô + cô nghĩa thành phần: ai + căng + vô + cô Nghĩa EngCihui 哀矜無辜 ijīnwúgū f.e. <wr.> feel compassion for the innocent