哀窮悼屈 āi qióng dào qū · ai cùng điệu khuất Hán Việt: ai cùng điệu khuất · Pinyin: āi qióng dào qū Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 窮 (cùng) + 悼 (điệu) + 屈 (khuất)Pinyināi qióng dào qūHán Việtai cùng điệu khuấtCấu tạo哀 + 窮 + 悼 + 屈 · ai + cùng + điệu + khuất nghĩa thành phần: ai + cùng + điệu + khuất