哀絲豪肉 āi sī háo ròu · ai ti hào nhục Hán Việt: ai ti hào nhục · Pinyin: āi sī háo ròu Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 絲 (ti) + 豪 (hào) + 肉 (nhục)Pinyināi sī háo ròuHán Việtai ti hào nhụcCấu tạo哀 + 絲 + 豪 + 肉 · ai + ti + hào + nhục nghĩa thành phần: ai + ti + hào + nhục