哀鴻 ai hồng Hán Việt: ai hồng Tổng quan lũ lụt Cấu tạo: 哀 (ai) + 鴻 (hồng)Hán Việtai hồngCấu tạo哀 + 鴻 · ai + hồng nghĩa thành phần: ai + hồng Nghĩa ViệtCihui lũ lụtEngCihui 哀鴻 ihóng id. <wr.> refugees Từ liên quan Từ đồng nghĩa灾民 · 灾黎