災黎 zāi lí · tai lê Hán Việt: tai lê · Pinyin: zāi lí Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 黎 (lê)Pinyinzāi líHán Việttai lêCấu tạo災 + 黎 · tai + lê nghĩa thành phần: tai + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾民。Tân Hoa Tự Điển 1.灾民。EngCihui 災黎 āilí n. refugees created by disasters Từ liên quan Từ đồng nghĩa哀鸿 · 灾民