品牌塑造 pǐn pái sù zào·phẩm bài tố tạo Hán Việt: phẩm bài tố tạo · Pinyin: pǐn pái sù zào Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 牌 (bài) + 塑 (tố) + 造 (tạo)Pinyinpǐn pái sù zàoHán Việtphẩm bài tố tạoTừ loạidanhCấu tạo品 + 牌 + 塑 + 造 · phẩm + bài + tố + tạo nghĩa thành phần: phẩm + bài + tố + tạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xây dựng thương hiệuĐứcHandedict Markenbildung (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa塑造术 · 塑造的 · 品牌意识 · 品牌战略 · 塑造性格 · 塑造艺术 · 塑造成 · 塑造者