品牌塑造 pǐn pái sù zào · phẩm bài tố tạo Hán Việt: phẩm bài tố tạo · Pinyin: pǐn pái sù zào Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 牌 (bài) + 塑 (tố) + 造 (tạo)Pinyinpǐn pái sù zàoHán Việtphẩm bài tố tạoCấu tạo品 + 牌 + 塑 + 造 · phẩm + bài + tố + tạo nghĩa thành phần: phẩm + bài + tố + tạo