品物咸亨 phẩm vật hàm hanh Hán Việt: phẩm vật hàm hanh Tổng quan Phẩm vật đều thông đạt (Chu Dịch Cấu tạo: 品 (phẩm) + 物 (vật) + 咸 (hàm) + 亨 (hanh)Hán Việtphẩm vật hàm hanhCấu tạo品 + 物 + 咸 + 亨 · phẩm + vật + hàm + hanh nghĩa thành phần: phẩm + vật + hàm + hanh Nghĩa ViệtCihui Phẩm vật đều thông đạt (Chu Dịch