品竹調絃 pǐn zhú diào xián·phẩm trúc điều huyền Hán Việt: phẩm trúc điều huyền · Pinyin: pǐn zhú diào xián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"品竹调丝"。 2.泛指吹弹管弦乐器。 Cấu tạo: 品 (phẩm) + 竹 (trúc) + 調 (điều) + 絃 (huyền)Pinyinpǐn zhú diào xiánHán Việtphẩm trúc điều huyềnCấu tạo品 + 竹 + 調 + 絃 · phẩm + trúc + điều + huyền nghĩa thành phần: phẩm + trúc + điều + huyền Từ liên quan Gần nghĩa品竹调丝 · 调弦弄管 · 品竹弹丝 · 调弦品竹 · 品竹彈絲 · 品竹調絲