品竹調絲

pǐn zhú tiáo sīphẩm trúc điều ti

Hán Việt: phẩm trúc điều ti · Pinyin: pǐn zhú tiáo sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"品竹调弦"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

吹彈各種管、弦樂器。元.王子一《誤入桃源》第二折:「品竹調絲,移商換羽。」也作「品竹彈絲」、「品竹調弦」。

Cấu tạo: 品 (phẩm) + 竹 (trúc) + 調 (điều) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chơi nhạc cụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吹彈各種管、弦樂器。元.王子一《誤入桃源》第二折:「品竹調絲,移商換羽。」也作「品竹彈絲」、「品竹調弦」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

调丝弄竹 · 品竹调弦 · 调丝品竹 · 品竹弹丝 · 品竹彈絲 · 品竹調絃 · 調絲品竹