品竹调丝
phẩm trúc điều ti
Hán Việt: phẩm trúc điều ti · Pinyin: pǐn zhú tiáo sī
Tổng quan
1.见"品竹调弦"。
吹彈各種管、弦樂器。元.王子一《誤入桃源》第二折:「品竹調絲,移商換羽。」也作「品竹彈絲」、「品竹調弦」。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"品竹调弦"。
Hán Việt: phẩm trúc điều ti · Pinyin: pǐn zhú tiáo sī
1.见"品竹调弦"。
吹彈各種管、弦樂器。元.王子一《誤入桃源》第二折:「品竹調絲,移商換羽。」也作「品竹彈絲」、「品竹調弦」。