品簫弄笛

pǐn xiāo nòng dí phẩm tiêu lộng địch

Hán Việt: phẩm tiêu lộng địch · Pinyin: pǐn xiāo nòng dí

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (tiêu) + (lộng) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吹奏洞箫和笛子。指人擅长音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吹奏洞箫和笛子。