品簫弄笛 pǐn xiāo nòng dí · phẩm tiêu lộng địch Hán Việt: phẩm tiêu lộng địch · Pinyin: pǐn xiāo nòng dí Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 簫 (tiêu) + 弄 (lộng) + 笛 (địch)Pinyinpǐn xiāo nòng díHán Việtphẩm tiêu lộng địchCấu tạo品 + 簫 + 弄 + 笛 · phẩm + tiêu + lộng + địch nghĩa thành phần: phẩm + tiêu + lộng + địch