品級

pǐn jí phẩm cấp

Hán Việt: phẩm cấp · Pinyin: pǐn jí

Tổng quan

tay nghề hứ bậc cao thấp của quan lại. phẩm cấp phẩm cấp ☆Thứ bậc cao thấp của quan lại. 1. phẩm cấp; cấp bậc (quan lại)。古代官吏的等級。 2. loại; cấp; hạng (sản phẩm)。各種產品、商品的等級。

Cấu tạo: (phẩm) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phẩm cấp phẩm cấp ☆Thứ bậc cao thấp của quan lại.
  • Cihui tay nghề hứ bậc cao thấp của quan lại. phẩm cấp phẩm cấp ☆Thứ bậc cao thấp của quan lại. 1. phẩm cấp; cấp bậc (quan lại)。古代官吏的等級。 2. loại; cấp; hạng (sản phẩm)。各種產品、商品的等級。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.古代官吏的等級。 2.品次等級。如:「物有品級,人也有品級。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官吏的等级;各种产品、商品的等级。

Eng

  • CC-CEDICT workmanship
  • Cihui workmanship

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

等第 · 等级