等第

děng dì đẳng đệ

Hán Việt: đẳng đệ · Pinyin: děng dì

Tổng quan

cấp | bậc | hạng | xếp hạng hứ bậc trên dưới. đẳng đệ đẳng đệ ☆Thứ bậc trên dưới.

Cấu tạo: (đẳng) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp | bậc | hạng | xếp hạng hứ bậc trên dưới. đẳng đệ đẳng đệ ☆Thứ bậc trên dưới.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等級次第。如:「這次的成績你拿到什麼等第?」《宋史.卷一七七.食貨志上五》:「凡當役人戶,以等第出錢,名免役錢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名次等级(多指人):~有差(名次等级有差别)。

Eng

  • CC-CEDICT level|rank|grade|rating
  • Cihui level; rank; grade; rating

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

品级 · 等级