品紅印版 pǐn hóng yìn bǎn · phẩm hồng ấn bản Hán Việt: phẩm hồng ấn bản · Pinyin: pǐn hóng yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 紅 (hồng) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyinpǐn hóng yìn bǎnHán Việtphẩm hồng ấn bảnCấu tạo品 + 紅 + 印 + 版 · phẩm + hồng + ấn + bản nghĩa thành phần: phẩm + hồng + ấn + bản