品级
phẩm cấp
Hán Việt: phẩm cấp · Pinyin: pǐn jí
Tổng quan
phẩm cấp; cấp bậc (quan lại).; loại; cấp; hạng (sản phẩm)
古代官吏的等级; 各种产品、商品的等级。
1.古代官吏的等級。 2.品次等級。如:「物有品級,人也有品級。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ phẩm cấp; cấp độ; phẩm chất; cấp bậc; loại; cấp; hạng
- Biên soạn 1. <trad.> official rank 2. grade (of products/etc.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.古代官吏的等級。 2.品次等級。如:「物有品級,人也有品級。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代官吏的等级; 各种产品、商品的等级。
Eng
- Cihui workmanship
- Tần suất từ n. 1. <trad.> official rank 2. grade (of products/etc.)
Đức
- Handedict Handelsklasse
other
- Nguồn khác Thứ bậc cao thấp của quan lại