品而第之

pǐn ér dì zhī phẩm nhi đệ chi

Hán Việt: phẩm nhi đệ chi · Pinyin: pǐn ér dì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (nhi) + (đệ) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 品:品评,区分;第:等第,等级。品评优劣而后确定他的等级。
  • Tân Hoa Tự Điển 品品评,区分;第等第,等级。品评优劣而后确定他的等级。