品行端正

phẩm hành đoan chánh

Hán Việt: phẩm hành đoan chánh

Tổng quan

Cấu tạo: 品 (phẩm) + 行 (hành) + 端 (đoan) + 正 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạnh kiểm tốt
  • Biên soạn v.p. have good conduct; be well-behaved

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be on the straight

Eng

  • Cihui 品行端正 ǐnxíng duānzhèng v.p. have good conduct; be well-behaved
  • Tần suất từ v.p. have good conduct; be well-behaved

Từ liên quan

Gần nghĩa

品行不端 · 品行方正 · 品行不良地 · 端正地 · 端正的 · 品行不正 · 端正党风 · 端正月