品評卓逸 pǐn píng zhuó yì · phẩm bình trác dật Hán Việt: phẩm bình trác dật · Pinyin: pǐn píng zhuó yì Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 評 (bình) + 卓 (trác) + 逸 (dật)Pinyinpǐn píng zhuó yìHán Việtphẩm bình trác dậtCấu tạo品 + 評 + 卓 + 逸 · phẩm + bình + trác + dật nghĩa thành phần: phẩm + bình + trác + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品:辨别;评:评议;卓:高明;逸:超出一般。