品貌雙全 phẩm mạo song toàn Hán Việt: phẩm mạo song toàn Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 貌 (mạo) + 雙 (song) + 全 (toàn)Hán Việtphẩm mạo song toànCấu tạo品 + 貌 + 雙 + 全 · phẩm + mạo + song + toàn nghĩa thành phần: phẩm + mạo + song + toàn Nghĩa EngCihui 品貌雙全 ǐnmàoshuāngquán f.e. accomplished both socially and spiritually