品賢任能 phẩm hiền nhâm năng Hán Việt: phẩm hiền nhâm năng Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 賢 (hiền) + 任 (nhâm) + 能 (năng)Hán Việtphẩm hiền nhâm năngCấu tạo品 + 賢 + 任 + 能 · phẩm + hiền + nhâm + năng nghĩa thành phần: phẩm + hiền + nhâm + năng Nghĩa EngCihui 品賢任能 ǐnxiánrènnéng f.e. engage worthies and men of ability for service