品質因素 phẩm chất nhân tố Hán Việt: phẩm chất nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 質 (chất) + 因 (nhân) + 素 (tố)Hán Việtphẩm chất nhân tốCấu tạo品 + 質 + 因 + 素 · phẩm + chất + nhân + tố nghĩa thành phần: phẩm + chất + nhân + tố Nghĩa EngCihui figure of merit