品質管理

pǐn zhì guǎn lǐ phẩm chất quản lí

Hán Việt: phẩm chất quản lí · Pinyin: pǐn zhì guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (chất) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui quality control

ja

  • JMdict quality control