品质因素

phẩm chất nhân tố

Hán Việt: phẩm chất nhân tố

Tổng quan

Cấu tạo: 品 (phẩm) + 質 (chất) + 因 (nhân) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu tố chất lượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi figure of merit

Eng

  • Cihui figure of merit
  • Tần suất từ figure of merit

Từ liên quan

Gần nghĩa

品质证明 · 品质上 · 品质优良的 · 品质下降 · 品质优异 · 品质优良 · 品质保证 · 品质控制