品质控制

pǐn zhì kòng zhìphẩm chất khống chế

Hán Việt: phẩm chất khống chế · Pinyin: pǐn zhì kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 品 (phẩm) + 質 (chất) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát phẩm chất

Đức

  • Handedict Qualitätslenkung

Từ liên quan

Gần nghĩa

品质证明 · 控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 品质上