品質索賠 pǐn zhì suǒ péi · phẩm chất tác bồi Hán Việt: phẩm chất tác bồi · Pinyin: pǐn zhì suǒ péi Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 質 (chất) + 索 (tác) + 賠 (bồi)Pinyinpǐn zhì suǒ péiHán Việtphẩm chất tác bồiCấu tạo品 + 質 + 索 + 賠 · phẩm + chất + tác + bồi nghĩa thành phần: phẩm + chất + tác + bồi