品酒專家

phẩm tửu chuyên gia

Hán Việt: phẩm tửu chuyên gia

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (tửu) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 品酒專家 ǐnjiǔ zhuānjiā n. wine-lover M:²wèi