品頭題足

pǐn tóu tí zú phẩm đầu đề túc

Hán Việt: phẩm đầu đề túc · Pinyin: pǐn tóu tí zú

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩm) + (đầu) + (đề) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 評論人的姿態容貌。亦比喻對人多方挑剔。《聊齋志異.卷二.阿寶》:「女起,遽去。眾情顛倒,品頭題足,紛紛若狂。」也作「品頭論足」、「評頭品足」、「評頭評足」、「評頭論足」。