哄地下子 hống địa hạ tử Hán Việt: hống địa hạ tử Tổng quan Cấu tạo: 哄 (hống) + 地 (địa) + 下 (hạ) + 子 (tử)Hán Việthống địa hạ tửCấu tạo哄 + 地 + 下 + 子 · hống + địa + hạ + tử nghĩa thành phần: hống + địa + hạ + tử Nghĩa EngCihui with rush