哄擡價格 hống đài giá cách Hán Việt: hống đài giá cách Tổng quan Cấu tạo: 哄 (hống) + 擡 (đài) + 價 (giá) + 格 (cách)Hán Việthống đài giá cáchCấu tạo哄 + 擡 + 價 + 格 · hống + đài + giá + cách nghĩa thành phần: hống + đài + giá + cách Nghĩa EngCihui bid up