哄抬市價 hǒng tái shì jià · hống sĩ thị giá Hán Việt: hống sĩ thị giá · Pinyin: hǒng tái shì jià Tổng quan Cấu tạo: 哄 (hống) + 抬 (sĩ) + 市 (thị) + 價 (giá)Pinyinhǒng tái shì jiàHán Việthống sĩ thị giáCấu tạo哄 + 抬 + 市 + 價 · hống + sĩ + thị + giá nghĩa thành phần: hống + sĩ + thị + giá