哆哆

duō duōsỉ sỉ

Hán Việt: sỉ sỉ · Pinyin: duō duō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.口张大貌。

Cấu tạo: 哆 (sỉ) + 哆 (sỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chập chững
  • Biên soạn 哆哆 uōduo r.f. toddle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.口张大貌。

Eng

  • Cihui 哆哆 uōduo r.f. toddle
  • Tần suất từ 哆哆 uōduo r.f. toddle

Từ liên quan

Gần nghĩa

哆哆和和 · 哆嗦 · 哆啦A梦 · 哆啰美远 · 哆口 · 哆咴 · 哆唆 · 哆啰