哆咴 duō huī Pinyin: duō huī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.张口不正。丑貌。 Cấu tạo: 哆 (sỉ) + 咴Pinyinduō huīCấu tạo哆 + 咴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.张口不正。丑貌。 Từ liên quan Gần nghĩa哆嗦 · 哆哆和和 · 哆啦A梦 · 哆啰美远 · 咴咴 · 哆口 · 哆哆 · 哆唆