哇哇叫声

oa oa khiếu thanh

Hán Việt: oa oa khiếu thanh

Tổng quan

cơn gió mạnh (thường có mưa hoặc tuyết...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự rối loạn, sự náo loạn, đề phòng nguy hiểm, có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội, tiếng thét thất thanh, sự kêu la, kêu

Cấu tạo: 哇 (oa) + 哇 (oa) + 叫 (khiếu) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng kêu la

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi squall

Từ liên quan

Gần nghĩa

哇哇叫的 · 哇哇哭声 · 叫声的 · 哇哇叫 · 哇哇地叫嚷 · 哇哇声 · 哇哇大叫 · 哇哇大哭