哈乃斐派 hā nǎi fěi pài · cáp nãi phỉ phái Hán Việt: cáp nãi phỉ phái · Pinyin: hā nǎi fěi pài Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 乃 (nãi) + 斐 (phỉ) + 派 (phái)Pinyinhā nǎi fěi pàiHán Việtcáp nãi phỉ pháiCấu tạo哈 + 乃 + 斐 + 派 · cáp + nãi + phỉ + phái nghĩa thành phần: cáp + nãi + phỉ + phái