哈什螞油

cáp thập mã du

Hán Việt: cáp thập mã du

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (thập) + (mã) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 哈什螞油 àshimǎ yóu n. <loan> hasima oil M:hé/píng