哈仙達崗 hā xiān dá gǎng · cáp tiên đạt cương Hán Việt: cáp tiên đạt cương · Pinyin: hā xiān dá gǎng Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 仙 (tiên) + 達 (đạt) + 崗 (cương)Pinyinhā xiān dá gǎngHán Việtcáp tiên đạt cươngCấu tạo哈 + 仙 + 達 + 崗 · cáp + tiên + đạt + cương nghĩa thành phần: cáp + tiên + đạt + cương