哈佛結構 hā fó jié gòu · cáp phật kết cấu Hán Việt: cáp phật kết cấu · Pinyin: hā fó jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 佛 (phật) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinhā fó jié gòuHán Việtcáp phật kết cấuCấu tạo哈 + 佛 + 結 + 構 · cáp + phật + kết + cấu nghĩa thành phần: cáp + phật + kết + cấu