哈修塔特 hā xiū tǎ tè · cáp tu tháp đặc Hán Việt: cáp tu tháp đặc · Pinyin: hā xiū tǎ tè Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 修 (tu) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)Pinyinhā xiū tǎ tèHán Việtcáp tu tháp đặcCấu tạo哈 + 修 + 塔 + 特 · cáp + tu + tháp + đặc nghĩa thành phần: cáp + tu + tháp + đặc