哈利伯頓

hā lì bó dùn cáp lợi bá đốn

Hán Việt: cáp lợi bá đốn · Pinyin: hā lì bó dùn

Tổng quan

Halliburton (công ty xây dựng Hoa Kỳ)

Cấu tạo: (cáp) + (lợi) + (bá) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Halliburton (công ty xây dựng Hoa Kỳ)

Eng

  • CC-CEDICT Halliburton (US construction company)
  • Cihui Halliburton (US construction company)