哈塔伊省 hā tǎ yī xǐng · cáp tháp y tỉnh Hán Việt: cáp tháp y tỉnh · Pinyin: hā tǎ yī xǐng Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 塔 (tháp) + 伊 (y) + 省 (tỉnh)Pinyinhā tǎ yī xǐngHán Việtcáp tháp y tỉnhCấu tạo哈 + 塔 + 伊 + 省 · cáp + tháp + y + tỉnh nghĩa thành phần: cáp + tháp + y + tỉnh