哈姆族的 cáp mỗ tộc đích Hán Việt: cáp mỗ tộc đích Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 姆 (mỗ) + 族 (tộc) + 的 (đích)Hán Việtcáp mỗ tộc đíchCấu tạo哈 + 姆 + 族 + 的 · cáp + mỗ + tộc + đích nghĩa thành phần: cáp + mỗ + tộc + đích Nghĩa EngCihui Hamitic