哈姆族語 cáp mỗ tộc ngữ Hán Việt: cáp mỗ tộc ngữ Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 姆 (mỗ) + 族 (tộc) + 語 (ngữ)Hán Việtcáp mỗ tộc ngữCấu tạo哈 + 姆 + 族 + 語 · cáp + mỗ + tộc + ngữ nghĩa thành phần: cáp + mỗ + tộc + ngữ Nghĩa EngCihui Hamitic